translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nấu ăn" (1件)
nấu ăn
日本語 料理する
nấu ăn là sở thích của tôi
料理するのは私の趣味です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nấu ăn" (2件)
rượu nấu ăn
日本語 料理酒
マイ単語
giấy thấm dầu (nấu ăn)
日本語 キッチンペーパー
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nấu ăn" (3件)
nấu ăn giỏi
料理が上手い
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
彼は本を読んでいる間に彼女はご飯を作る
nấu ăn là sở thích của tôi
料理するのは私の趣味です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)